TanroDictionary Sổ từ

pineal

/ˈpɑɪniəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hình giống như quả thông.tính từ

Ví dụ

  1. The pineal shape was small and round.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép