TanroDictionary Sổ từ

pined

/paɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pineđộng từ

Ví dụ

  1. He pined for home during the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép