Nghĩa tiếng Việt
- Bóng bàn.danh từ
Tiếng Nhật
- 卓球たっきゅうbóng bàn
Ví dụ
-
A ping-pong helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɪŋˌpɒŋ/
A ping-pong helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép