TanroDictionary Sổ từ

pinochle

/ˈpiˌnəkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối đánh bài pinooc.danh từ

Ví dụ

  1. They spent the evening playing pinochle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép