TanroDictionary Sổ từ

pioneering

/ˌpaɪəˈnɪərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pioneer.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are pioneering a new teaching method.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép