Nghĩa tiếng Việt
- Piperazin.danh từ
Ví dụ
-
The lab received new piperazin samples.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpaɪpəˌeɪzɪn/
The lab received new piperazin samples.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép