Nghĩa tiếng Việt
- Cá piranha (cá nhỏ nước ngọt ở vùng nhiệt đới Mỹ thường tấn công và ăn các động vật sống).danh từ
Tiếng Nhật
- ピラニアcá piranha, cá răng đao
Ví dụ
-
A piranha swam quickly under the bridge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép