Nghĩa tiếng Việt
- cung song ngưdanh từ
- cung thứ mười hai của hoàng đạo.danh từ
- Người sinh ra dưới ảnh hưởng của cung này.danh từ
Ví dụ
-
Pisces is my sister's star sign.
-
Pisces is the twelfth sign of the zodiac.
-
A Pisces may enjoy quiet time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép