TanroDictionary Sổ từ

pissing

/ˈpɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của piss.động từ

Ví dụ

  1. He is pissing beside the road.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép