Nghĩa tiếng Việt
- Đường trượt tuyết.danh từ
Ví dụ
-
We skied fast down the piste.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/piːst/
We skied fast down the piste.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép