TanroDictionary Sổ từ

pistol-shot

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phát súng lục.danh từ

Ví dụ

  1. within pistol-shot

    trong tầm súng lục

  2. beyond pistol-shot

    người tầm súng lục

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép