Nghĩa tiếng Việt (âm vị học) Trọng âm âm vực.danh từ Tiếng Nhật イントネーションngữ điệu アクセントtrọng âm, ngữ điệu cao độ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép