TanroDictionary Sổ từ

pitcher-plant

/ˈpɪtʃɜːˈplænt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây nắp ấm.danh từ

Ví dụ

  1. The pitcher-plant trapped a tiny insect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép