TanroDictionary Sổ từ

pitchforked

/ˈpɪtʃfɔːkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pitchforkđộng từ

Ví dụ

  1. He pitchforked the straw onto the truck.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép