TanroDictionary Sổ từ

pitchiness

/ˈpɪtʃinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pitchy: Hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc índanh từ

Ví dụ

  1. The entry pitchiness points to pitchy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép