TanroDictionary Sổ từ

piteously

/ˈpɪtiəsli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thảm thương, đáng thương hại.D

Ví dụ

  1. She spoke piteously during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép