Nghĩa tiếng Việt
- Thanh truyền, thanh nổi (trong máy).danh từ
Ví dụ
-
The pitman moved the machine arm smoothly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɪtmən/
The pitman moved the machine arm smoothly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép