TanroDictionary Sổ từ

pitman

/ˈpɪtmən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh truyền, thanh nổi (trong máy).danh từ

Ví dụ

  1. The pitman moved the machine arm smoothly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép