TanroDictionary Sổ từ

pitpan

/ˈpɪtpən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyền độc mộc (ở Trung mỹ).danh từ

Ví dụ

  1. They crossed the river in a pitpan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép