TanroDictionary Sổ từ

pits

/pɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pitđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The knife pits the metal surface.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép