TanroDictionary Sổ từ

pitting

/pˈɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pit.động từ

Ví dụ

  1. He was pitting the fruit for dessert.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép