TanroDictionary Sổ từ

pivot-gun

/ˈpɪvətˈɡən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng tự quay.danh từ

Ví dụ

  1. The ship used a pivot-gun on deck.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép