TanroDictionary Sổ từ

pivoting

/pˈɪvətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pivot.động từ

Ví dụ

  1. The chair was pivoting toward the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép