TanroDictionary Sổ từ

pizzazz

/pɪˈzæz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : pizzaz.danh từ

Ví dụ

  1. His speech had real pizzazz.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép