TanroDictionary Sổ từ

pkg

/ˈkepˈɡiːˈes/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của package (gói đồ, kiện hàng).danh từ

Ví dụ

  1. The abbreviation pkg stands for package.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép