TanroDictionary Sổ từ

placarding

/ˈplækɑːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của placard.động từ

Ví dụ

  1. They were placarding the wall with notices.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép