TanroDictionary Sổ từ

placating

/pləkˈeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của placate.động từ

Ví dụ

  1. She is placating the child with a warm hug.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép