Nghĩa tiếng Việt
- Viêm thai.danh từ
Ví dụ
-
The vet treated placentitis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌplæsəˈnetɪsti/
The vet treated placentitis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép