Nghĩa tiếng Việt
- Tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng.danh từ
Tiếng Nhật
- 余裕よゆうsự dư dả, khoảng trống, thời gian rảnh
Ví dụ
-
Her placiditi calmed the whole room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép