Nghĩa tiếng Việt
- Cao đỉnh tác động nhân tạo; cao đỉnh phá hoang.danh từ
Ví dụ
-
The field changed into a plagioclimax.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpleɪdʒəˌklæsəm/
The field changed into a plagioclimax.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép