TanroDictionary Sổ từ

plaguing

/plˈeɪɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của plague.động từ

Ví dụ

  1. The noise was plaguing him all afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép