TanroDictionary Sổ từ

plaits

/plˈeɪts/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của plaitđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She plaits her hair before class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép