Nghĩa tiếng Việt
- Hành tinh nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
The telescope found a tiny planetoid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈplænəˌtɔɪd/
The telescope found a tiny planetoid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép