TanroDictionary Sổ từ

planked

/plˈæŋkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của plankđộng từ

Ví dụ

  1. He planked the floor with old wood.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép