Nghĩa tiếng Việt
- Sinh vật phù du.danh từ
Tiếng Nhật
- プランクトンsinh vật phù du
Ví dụ
-
Plankton drifted near the boat at dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈplæŋktən/
Plankton drifted near the boat at dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép