TanroDictionary Sổ từ

plantable

/ˈplæntəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể trồng được.tính từ

Ví dụ

  1. This garden is plantable in spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép