TanroDictionary Sổ từ

plashing

/ˈplæʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của plash.động từ

Ví dụ

  1. Rain was plashing against the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép