Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của plash.động từ
Ví dụ
-
Rain was plashing against the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈplæʃɪŋ/
Rain was plashing against the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép