Nghĩa tiếng Việt
- phẫu thuật thẩm mỹ.danh từ
Tiếng Nhật
- 整形せいけいchỉnh hình, phẫu thuật thẩm mĩ
- 形成外科けいせいげかphẫu thuật tạo hình, phẫu thuật thẩm mỹ
- 整形外科せいけいげかkhoa chấn thương chỉnh hình, phẫu thuật chỉnh hình
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép