Nghĩa tiếng Việt
- Tích hợp chất nguyên sinh.danh từ
Ví dụ
-
The cells joined through plastogami in the test.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pləˈstɑːɡəˌdeɪ/
The cells joined through plastogami in the test.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép