Nghĩa tiếng Việt
- Dọn thức ăn ra đĩa để phục vụ.động từ
Ví dụ
-
Plate up and drizzle with salsa verde.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/plˈeɪt ˈʌp/
Plate up and drizzle with salsa verde.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép