TanroDictionary Sổ từ

platelayer

/ˈpleɪtleɪə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công nhân đặt và sửa đường ray.danh từ

Ví dụ

  1. A platelayer checked the rails after the storm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép