Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) platin.tính từ
Ví dụ
-
The cup had a platinous shine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpleɪtənəs/
The cup had a platinous shine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép