TanroDictionary Sổ từ

platitudinize

/ˌplætəˈtuːʃəˌnaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói những điều vô vị, nói những điều tầm thường, nói những điều nhàm.động từ

Ví dụ

  1. He tends to platitudinize during every talk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép