TanroDictionary Sổ từ

platted

/plˈætɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của platđộng từ

Ví dụ

  1. They platted the small town last year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép