TanroDictionary Sổ từ

platten

/ˈplætən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm phẳng/dẹp.động từ

Ví dụ

  1. Press the metal flat to platten it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép