TanroDictionary Sổ từ

platting

/plˈætɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của plat.động từ

Ví dụ

  1. She is platting the garden path now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép