Nghĩa tiếng Việt
- Có vẻ hợp lý, có vẻ đúng (lời nói, lý lẽ).tính từ
- Nói có vẻ ngay thẳng; nói có vẻ đáng tin cậy (người).tính từ
Tiếng Nhật
- 尤もらしいもっともらしいcó vẻ hợp lí, đáng tin
- 有力ゆうりょくcó thế lực, có ảnh hưởng
Ví dụ
-
That sounds like a very plausible excuse for being late.
-
Her explanation sounded plausible at first.
-
a plausible argument
một lý lẽ có vẻ hợp lý
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép