TanroDictionary Sổ từ

playable

/ˈpleɪəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể chơi được (sân bóng... ).tính từ

Ví dụ

  1. The field is playable after the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép