TanroDictionary Sổ từ

playfulness

/ˈpleɪflnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính vui đùa, tính hay đùa, hay nghịch, tính hay khôi hài.danh từ

Ví dụ

  1. His playfulness kept the children laughing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép