Nghĩa tiếng Việt
- Nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng hát.danh từ
Tiếng Nhật
- 作者さくしゃtác giả (của một tác phẩm)
Ví dụ
-
The playwright wrote a moving story.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpleɪraɪt/
The playwright wrote a moving story.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép