TanroDictionary Sổ từ

playwright

/ˈpleɪraɪt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng hát.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The playwright wrote a moving story.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép