TanroDictionary Sổ từ

plc

/ˌpiː el ˈsiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của Public Limited Company (Công ty trách nhiệm hữu hạn).danh từ

Ví dụ

  1. The abbreviation plc stands for Public Limited Company.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép