Nghĩa tiếng Việt
- viết tắt của Public Limited Company (Công ty trách nhiệm hữu hạn).danh từ
Ví dụ
-
The abbreviation plc stands for Public Limited Company.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌpiː el ˈsiː/
The abbreviation plc stands for Public Limited Company.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép